cô trung

cô trung

Trong lịch sử, bà được ca ngợi là một người phụ nữ cô trung.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ):
    • Trung thành một mình, độc vẫn giữ lòng trung: " trung" chỉ trạng thái của một người vẫn giữ lòng trung thành với một lý tưởng, triều đình hay người mình phục vụ, bị cô lập, không đồng minh hay sự ủng hộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quan thượng thư một người trung, một lòng nước triều đình đã suy yếu. (Vị quan ấy vẫn trung thành bị cô lập không ai theo.)
    • Trong thời loạn, những kẻ trung thường bị nghi ngờ nhưng vẫn kiên định. (Những người trung thành một mình thường bị hiểu lầm nhưng không thay lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " trung bất nhị": chỉ lòng trung thành tuyệt đối, không hai lòng, trong cảnh độc.
    • Tấm lòng trung bất nhị của ông được sử sách ghi nhận. (Lòng trung thành không lay chuyển độc của ông được sử sách ca ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): một mình, đơn độc.

    • thân một mình nơi đất khách. (Một thân một mình nơi xa lạ.)
  • Trung (tính từ): trung thành, ngay thẳng.

    • Lòng trung với nước. (Lòng trung thành với đất nước.)
  • thần (danh từ, cổ): bề tôi độc, không phe cánh, thường dùng để chỉ người trung thành nhưng bị cô lập.

    • thần không sợ chết, chỉ sợ mất lòng vua. (Bề tôi độc không sợ chết, chỉ sợ mất lòng vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung kiên: trung thành kiên định.
  • Trung nghĩa: trung thành nghĩa khí.
Thành ngữ liên quan
  • trung tự thủ (thành ngữ cổ): giữ lòng trung thành một mình, không cần ai biết đến.
    • Ông sống theo lẽ trung tự thủ, không màng danh lợi. (Ông giữ lòng trung thành trong độc, không quan tâm danh lợi.)

Từ chứa "cô trung"