cô trung
Định nghĩa
- Tính từ (cổ):
- Trung thành một mình, cô độc mà vẫn giữ lòng trung: "cô trung" chỉ trạng thái của một người vẫn giữ lòng trung thành với một lý tưởng, triều đình hay người mình phục vụ, dù bị cô lập, không có đồng minh hay sự ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quan thượng thư là một người cô trung, một lòng vì nước dù triều đình đã suy yếu. (Vị quan ấy vẫn trung thành dù bị cô lập và không ai theo.)
- Trong thời loạn, những kẻ cô trung thường bị nghi ngờ nhưng vẫn kiên định. (Những người trung thành một mình thường bị hiểu lầm nhưng không thay lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cô trung bất nhị": chỉ lòng trung thành tuyệt đối, không hai lòng, dù trong cảnh cô độc.
- Tấm lòng cô trung bất nhị của ông được sử sách ghi nhận. (Lòng trung thành không lay chuyển dù cô độc của ông được sử sách ca ngợi.)
Biến thể và từ gần giống
Cô (tính từ): một mình, đơn độc.
- Cô thân một mình nơi đất khách. (Một thân một mình nơi xa lạ.)
Trung (tính từ): trung thành, ngay thẳng.
- Lòng trung với nước. (Lòng trung thành với đất nước.)
Cô thần (danh từ, cổ): bề tôi cô độc, không có phe cánh, thường dùng để chỉ người trung thành nhưng bị cô lập.
- Cô thần không sợ chết, chỉ sợ mất lòng vua. (Bề tôi cô độc không sợ chết, chỉ sợ mất lòng vua.)
Từ đồng nghĩa
- Trung kiên: trung thành và kiên định.
- Trung nghĩa: trung thành và có nghĩa khí.
Thành ngữ liên quan
- Cô trung tự thủ (thành ngữ cổ): giữ lòng trung thành một mình, không cần ai biết đến.
- Ông sống theo lẽ cô trung tự thủ, không màng danh lợi. (Ông giữ lòng trung thành trong cô độc, không quan tâm danh lợi.)